Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙蔽

méng bì

蒙蔽 là gì?

蒙蔽 [méng bì] có nghĩa là lừa dối; làm cho mê muội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙蔽 trong tiếng Việt

  1. lừa dối
  2. làm cho mê muội

Cách đọc và ghi nhớ 蒙蔽

蒙蔽 được đọc là méng bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lừa dối; làm cho mê muội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan