Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙茸

méng róng

蒙茸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙茸 trong tiếng Việt

rối bời; mềm mượt

Tra từ liên quan