Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cháng

倘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倘 trong tiếng Việt

dùng trong 倘佯[chang2 yang2]

Tra từ liên quan