Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuī

催 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 催 trong tiếng Việt

  1. giục
  2. thúc giục
  3. nhắc nhở
  4. thúc giục ai đó
  5. thúc đẩy
  6. xúc tiến
Tra từ liên quan