Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qián

荨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荨 trong tiếng Việt

dùng trong 蕁麻|荨麻[qian2 ma2]; cũng đọc là [xun2]

Tra từ liên quan