萃 cuì 萃 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萃 trong tiếng Việt thu thập; tập hợp; dày đặc; cỏ mọc um tùm; rậm rạp; tập trung; tụ họp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan