Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuì

萃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萃 trong tiếng Việt

thu thập; tập hợp; dày đặc; cỏ mọc um tùm; rậm rạp; tập trung; tụ họp

Tra từ liên quan