Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiáo

蕉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蕉 trong tiếng Việt

xem 蕉萃[qiao2 cui4]

Tra từ liên quan