菾菜 là gì?
菾菜 [tián cài] có nghĩa là biến thể của 甜菜[tian2 cai4].
Nghĩa của từ 菾菜 trong tiếng Việt
biến thể của 甜菜[tian2 cai4]
Cách đọc và ghi nhớ 菾菜
菾菜 được đọc là tián cài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 甜菜[tian2 cai4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .