Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦境

kǔ jìng

苦境 là gì?

苦境 [kǔ jìng] có nghĩa là hoàn cảnh đau khổ; tình cảnh hiểm nghèo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦境 trong tiếng Việt

  1. hoàn cảnh đau khổ
  2. tình cảnh hiểm nghèo

Cách đọc và ghi nhớ 苦境

苦境 được đọc là kǔ jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoàn cảnh đau khổ; tình cảnh hiểm nghèo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan