Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦心

kǔ xīn

苦心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦心 trong tiếng Việt

  1. nỗ lực gian khổ
  2. mất nhiều công sức
  3. lao tâm khổ tứ
Tra từ liên quan