苦心 kǔ xīn 苦心 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苦心 trong tiếng Việt nỗ lực gian khổmất nhiều công sứclao tâm khổ tứ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan