Kết quả tra từ “苞藏祸心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苞藏祸心bāo cáng huò xīn
nuôi ý đồ xấu (thành ngữ); che giấu ác ý