Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苞片

bāo piàn

苞片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苞片 trong tiếng Việt

lá bắc (thực vật)

Tra từ liên quan