花无百日红花無百日紅
花无百日红 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 花无百日红 trong tiếng Việt
Không hoa nào nở trăm ngày.; Thời gian tốt đẹp không kéo dài lâu. (thành ngữ)
Không hoa nào nở trăm ngày.; Thời gian tốt đẹp không kéo dài lâu. (thành ngữ)