Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “花无百日红”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
花无百日红
huā wú bǎi rì hóng

Không hoa nào nở trăm ngày.; Thời gian tốt đẹp không kéo dài lâu. (thành ngữ)

Thành ngữ