Kết quả tra từ “花无百日红”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花无百日红huā wú bǎi rì hóng
Không hoa nào nở trăm ngày.; Thời gian tốt đẹp không kéo dài lâu. (thành ngữ)