航母 háng mǔ 航母 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 航母 trong tiếng Việt tàu sân bay (viết tắt của 航空母艦|航空母舰[hang2kong1 mu3jian4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan