Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茄红素茄紅素

qié hóng sù

茄红素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茄红素 trong tiếng Việt

Lycopene

Tra từ liên quan