Kết quả tra từ “良师益友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
良师益友liáng shī yì yǒu
người thầy tốt và bạn hữu có ích (thành ngữ); người cố vấn