偏瘫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
偏瘫
liệt một bên cơ thể; liệt nửa người
Giản thể偏瘫
Phồn thể偏癱
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng