Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏移

piān yí

偏移 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏移 trong tiếng Việt

  1. dịch chuyển
  2. độ lệch
  3. bù trừ
Tra từ liên quan