偏移 piān yí 偏移 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偏移 trong tiếng Việt dịch chuyểnđộ lệchbù trừ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan