Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航迹航跡

háng jì

航迹 là gì?

航迹 [háng jì] có nghĩa là vệt nước (của tàu); đường bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航迹 trong tiếng Việt

  1. vệt nước (của tàu)
  2. đường bay

Cách đọc và ghi nhớ 航迹

航迹 được đọc là háng jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vệt nước (của tàu); đường bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan