Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

舌 là gì?

[jī] có nghĩa là dùng trong 喇舌[la3 ji1] để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi".

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舌 trong tiếng Việt

dùng trong 喇舌[la3 ji1] để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"

Cách đọc và ghi nhớ 舌

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 喇舌[la3 ji1] để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan