舌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
舌
dùng trong 喇舌[la3 ji1] để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"
Giản thể舌
Phồn thể舌
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng