苴 là gì?
苴 [jū] có nghĩa là (cây gai); vải bố.
Nghĩa của từ 苴 trong tiếng Việt
- (cây gai)
- vải bố
Cách đọc và ghi nhớ 苴
苴 được đọc là jū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cây gai); vải bố”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .