Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

苴 là gì?

[jū] có nghĩa là (cây gai); vải bố.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苴 trong tiếng Việt

  1. (cây gai)
  2. vải bố

Cách đọc và ghi nhớ 苴

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cây gai); vải bố”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan