Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiān

艰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艰 trong tiếng Việt

khó khăn; vất vả; gian khổ

Tra từ liên quan