Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “举目无亲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
举目无亲
jǔ mù wú qīn

ngước lên không thấy ai quen (thành ngữ); không có ai để dựa vào; không có bạn bè trên đời

Thành ngữ