Kết quả tra từ “举目无亲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
举目无亲jǔ mù wú qīn
ngước lên không thấy ai quen (thành ngữ); không có ai để dựa vào; không có bạn bè trên đời