Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
与世隔绝與世隔絕

yǔ shì gé jué

与世隔绝 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 与世隔绝 trong tiếng Việt

bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ)

Tra từ liên quan