与世隔绝與世隔絕 yǔ shì gé jué 与世隔绝 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 与世隔绝 trong tiếng Việt bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan