Kết quả tra từ “与世隔绝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
与世隔绝yǔ shì gé jué
bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài (thành ngữ)