Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台斤臺斤

Tái jīn

台斤 là gì?

台斤 [Tái jīn] có nghĩa là cân Đài Loan (đơn vị đo lường bằng 0,6 kg).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台斤 trong tiếng Việt

cân Đài Loan (đơn vị đo lường bằng 0,6 kg)

Cách đọc và ghi nhớ 台斤

台斤 được đọc là Tái jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cân Đài Loan (đơn vị đo lường bằng 0,6 kg)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan