Kết quả tra từ “自相残杀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自相残杀zì xiāng cán shā
tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ