Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假手

jiǎ shǒu

假手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假手 trong tiếng Việt

mượn tay người khác để đạt mục đích

Tra từ liên quan