假手
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
假手
mượn tay người khác để đạt mục đích
Giản thể假手
Phồn thể假手
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng