腌制腌製 yān zhì 腌制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 腌制 trong tiếng Việt được ướp; làm bằng cách muối, ướp muối hoặc xử lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan