Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腋生

yè shēng

腋生 là gì?

腋生 [yè shēng] có nghĩa là nách (thực vật); mọc ở góc giữa cành và thân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腋生 trong tiếng Việt

  1. nách (thực vật)
  2. mọc ở góc giữa cành và thân

Cách đọc và ghi nhớ 腋生

腋生 được đọc là yè shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nách (thực vật); mọc ở góc giữa cành và thân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan