脷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脷
lưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)
Giản thể脷
Phồn thể脷
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng