Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nǎo

脳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脳 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 腦|脑

Tra từ liên quan