Kết quả tra từ “脱颖而出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱颖而出tuō yǐng ér chū
bộc lộ tài năng (thành ngữ); nổi bật hơn người khác; xuất chúng