Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊髓灰质炎脊髓灰質炎

jǐ suǐ huī zhì yán

脊髓灰质炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊髓灰质炎 trong tiếng Việt

bệnh bại liệt

Tra từ liên quan