Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cōng

聪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聪 trong tiếng Việt

(văn học) thính (nghe); (dạng kết hợp) thông minh; lanh lợi; nhạy bén

Tra từ liên quan