Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cháng

肠 là gì?

[cháng] có nghĩa là biến thể cũ của 腸|肠[chang2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肠 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 腸|肠[chang2]

Cách đọc và ghi nhớ 肠

được đọc là cháng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 腸|肠[chang2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan