Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cōng

聡 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聡 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 聰|聪[cong1]

Tra từ liên quan