Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸有成竹

xiōng yǒu chéng zhú

胸有成竹 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸有成竹 trong tiếng Việt

(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo

Tra từ liên quan