胸有成竹 xiōng yǒu chéng zhú 胸有成竹 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胸有成竹 trong tiếng Việt (thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan