Kết quả tra từ “胸有成竹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胸有成竹xiōng yǒu chéng zhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo