股民
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
股民
nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu
Giản thể股民
Phồn thể股民
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng