Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
股民

gǔ mín

股民 là gì?

股民 [gǔ mín] có nghĩa là nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 股民 trong tiếng Việt

  1. nhà đầu tư chứng khoán
  2. nhà giao dịch cổ phiếu

Cách đọc và ghi nhớ 股民

股民 được đọc là gǔ mín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan