Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “声东击西”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
声东击西
shēng dōng jī xī

dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây (thành ngữ); tạo sự đánh lạc hướng

Thành ngữ