Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联络聯絡

lián luò

联络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联络 trong tiếng Việt

  1. liên lạc
  2. liên hệ
  3. giữ liên lạc (với)
  4. (toán) kết nối
Tra từ liên quan