Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联氨聯氨

lián ān

联氨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联氨 trong tiếng Việt

hydrazin

Tra từ liên quan