Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联营聯營

lián yíng

联营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联营 trong tiếng Việt

liên doanh; quản lý chung

Tra từ liên quan