联络簿聯絡簿 lián luò bù 联络簿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 联络簿 trong tiếng Việt sổ liên lạc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan