Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老账老賬

lǎo zhàng

老账 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老账 trong tiếng Việt

nghĩa đen: sổ nợ cũ; nợ cũ; nghĩa bóng: ân oán cũ; mối hận cũ

Tra từ liên quan