老账
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
老账
nghĩa đen: sổ nợ cũ; nợ cũ; nghĩa bóng: ân oán cũ; mối hận cũ
Giản thể老账
Phồn thể老賬
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng