老账老賬 lǎo zhàng 老账 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老账 trong tiếng Việt nghĩa đen: sổ nợ cũ; nợ cũ; nghĩa bóng: ân oán cũ; mối hận cũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan