Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “老婆孩子热炕头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
老婆孩子热炕头
lǎo pó hái zi rè kàng tou

vợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp

Thành ngữ