Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “习惯用语”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
习惯用语
xí guàn yòng yǔ

thành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)

Thành ngữ