Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美餐

měi cān

美餐 là gì?

美餐 [měi cān] có nghĩa là bữa ăn ngon; ăn một bữa thỏa mãn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美餐 trong tiếng Việt

  1. bữa ăn ngon
  2. ăn một bữa thỏa mãn

Cách đọc và ghi nhớ 美餐

美餐 được đọc là měi cān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bữa ăn ngon; ăn một bữa thỏa mãn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan